secretary of commerce and labor
Định nghĩa
Danh từ riêng: Bộ trưởng Bộ Thương mại và Lao động (Hoa Kỳ) – người đứng đầu một bộ hành pháp trước đây được thành lập vào năm 1903 và được chia thành hai bộ riêng biệt vào năm 1913.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trưởng Bộ Thương mại và Lao động là một chức vụ quyền lực vào đầu thế kỷ 20.)
- (Tổng thống Theodore Roosevelt đã bổ nhiệm Bộ trưởng Bộ Thương mại và Lao động đầu tiên vào năm 1903.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as secretary of commerce and labor": giữ chức Bộ trưởng Bộ Thương mại và Lao động.
- Charles Nagel served as the last secretary of commerce and labor before the department split. (Charles Nagel là Bộ trưởng Bộ Thương mại và Lao động cuối cùng trước khi bộ này bị chia tách.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary of Commerce (Danh từ riêng): Bộ trưởng Bộ Thương mại (sau năm 1913).
- Secretary of Labor (Danh từ riêng): Bộ trưởng Bộ Lao động (sau năm 1913).
Từ đồng nghĩa
- Head of the Department of Commerce and Labor: người đứng đầu Bộ Thương mại và Lao động.
- Cabinet secretary for commerce and labor: bộ trưởng nội các phụ trách thương mại và lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là một danh từ chỉ chức vụ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.